Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 繅

繅

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32325

UTF-8: E7B985

UTF-32: 7E45

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou1

Định nghĩa tiếng Anh: draw, reel silk from cocoons; elegant compositions

Tiếng Hàn (Hangul): 소:1N

Pinyin: sāo,zǎo

Tiếng Nhật: ソウ くる

Tiếng Nhật (Kun): KURU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: sāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quynh [ jiōng ]

5182, tổng 2 nét, bộ quynh 冂 (+0 nét)

Nghĩa: 1. đất ở xa ngoài cõi nước ; 2. ngoài đồng

Xem thêm:

chi [ zhī ]

887C, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Xem thêm:

姑子
cô tử

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng