Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+12 nét) (con cá)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40157

UTF-8: E9B39D

UTF-32: 9CDD

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin5

Định nghĩa tiếng Anh: eel

Quan Thoại: shàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tế [ xì ]

7D30, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nhỏ bé ; 2. tinh xảo ; 3. mịn

Quảng Cáo

từ điển hán nôm