Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32048

UTF-8: E7B4B0

UTF-32: 7D30

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai3

Định nghĩa tiếng Anh: fine, tiny; slender, thin

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: サイ セイ ほそい ほそる こまか こまかい ほそめる

Tiếng Nhật (Kun): HOSOI KOMAKAI KUWASHII

Tiếng Nhật (On): SEI SAI

Tiếng Hàn (Latinh): SEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *sèi

Tiếng Việt: tới

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9790, tổng 15 nét, bộ cách 革 (+6 nét)

Xem thêm:

姿容
tư dung

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng