Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+13 nét) (con cá)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40160

UTF-8: E9B3A0

UTF-32: 9CE0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu6

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nghệ [ yì ]

84FA, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. trồng cây ; 2. tài năng

Xem thêm:

hoa [ huá ]

5D0B, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đẹp ; 2. quầng trăng, quầng mặt trời ; 3. người Trung Quốc

Quảng Cáo

chữ chăm