Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鳫

鳫

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+2 nét) (con chim)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40171

UTF-8: E9B3AB

UTF-32: 9CEB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaan6

Định nghĩa tiếng Anh: wild goose

Tiếng Nhật: ガン

Tiếng Nhật (Kun): KARI

Tiếng Nhật (On): GAN

Quan Thoại: yàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

太陰
thái âm

Xem thêm:

văn, vấn [ wén , wèn ]

7EB9, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đường, vết, vằn ; 2. nếp nhăn

Xem thêm:

娱乐
ngu lạc

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu