Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+2 nét) (con chim)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40174

UTF-8: E9B3AE

UTF-32: 9CEE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gai1

Định nghĩa tiếng Anh: chickens; domestic fowl

Tiếng Nhật: ケイ

Tiếng Nhật (Kun): NIWATORI

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cáp, hạp, hợp [ gé , hé ]

95A4, tổng 14 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: cửa ngách

Xem thêm:

nha, nhạ [ yà ]

7811, tổng 9 nét, bộ thạch 石 (+4 nét)

Nghĩa: đá mài

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng