Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+2 nét) (con chim)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40174

UTF-8: E9B3AE

UTF-32: 9CEE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gai1

Định nghĩa tiếng Anh: chickens; domestic fowl

Tiếng Nhật: ケイ

Tiếng Nhật (Kun): NIWATORI

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liễu, niểu [ liǎo ]

91D5, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+2 nét)

Nghĩa: 1. nguyên tố ruteni, Ru ; 2. (xem: liễu điếu nhi 銱,铞)

Xem thêm:

lữ [ l ]

7A6D, tổng 20 nét, bộ hoà 禾 (+15 nét)

Xem thêm:

tạt [ zā , zá , zǎn ]

62F6, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: bức bách, đè nén

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10