Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+2 nét) (con chim)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40175

UTF-8: E9B3AF

UTF-32: 9CEF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung6

Định nghĩa tiếng Anh: male phoenix; symbol of joy

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (Kun): OOTORI HOUOU

Tiếng Nhật (On): HOU FUU

Tiếng Hàn (Latinh): PONG

Quan Thoại: fèng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary