Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鳻

鳻

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+4 nét) (con chim)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40187

UTF-8: E9B3BB

UTF-32: 9CFB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baan1

Định nghĩa tiếng Anh: the wild pigeon

Pinyin: bān,fén

Tiếng Nhật: フン ブン ハン ホン ボン

Quan Thoại: bān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dịch [ yì ]

9A7F, tổng 8 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ngựa trạm (đưa thư, truyền chỉ dụ) ; 2. việc quân đội

Xem thêm:

tiết [ xiè ]

4EB5, tổng 12 nét, bộ đầu 亠 (+10 nét)

Nghĩa: 1. áo lót mình ; 2. bẩn thỉu ; 3. khinh nhờn ; 4. dâm ô, suồng sã

Quảng Cáo

kính quận 9