Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鳿

鳿

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+4 nét) (con chim)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40191

UTF-8: E9B3BF

UTF-32: 9CFF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ギョク ゴク

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khối [ kuāi , kuài ]

5757, tổng 7 nét, bộ thổ 土 (+4 nét)

Nghĩa: hòn, khối, đống

Xem thêm:

tha, đà [ tuō , tuó , tuò , yí ]

4F57, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: cõng trên lưng

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm