Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鴉片

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sừ, tra, trở, tư, từ [ chú , jǔ , xú ]

924F, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: cái bừa; (xem: trở ngữ 鋙)

Xem thêm:

意蘃
ý nhị

Xem thêm:

mạt [ mā , mǒ , mò ]

62B9, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bôi, xoa ; 2. trát ; 3. vòng qua

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nam Mạng