
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 25273
UTF-8: E68AB9
UTF-32: 62B9
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại tác cửu thú tư quy kỳ 2 - (代作久戍思歸其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngọ - (午) | Hồ Chí MinhXem thêm: