Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37455

UTF-8: E9898F

UTF-32: 924F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: co4

Định nghĩa tiếng Anh: hoe; eradicate, eliminate

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chú,,zhù,,chá,

Tiếng Nhật: ショ ジャ くいちがい くいちがう くわ ころす すき ほろぼす すく

Tiếng Nhật (Kun): SUKI

Tiếng Nhật (On): SHO ZO SO

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại: chú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diệp [ yē , yè ]

6654, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Nghĩa: 1. sáng chói, sáng rực ; 2. phát đạt, thịnh vượng

Xem thêm:

[ ]

9E05, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Xem thêm:

thoá [ ]

6BE4, tổng 10 nét, bộ mao 毛 (+6 nét)

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng