Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+4 nét) (con chim)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40206

UTF-8: E9B48E

UTF-32: 9D0E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: au1

Định nghĩa tiếng Anh: seagull, tern

Tiếng Nhật: オウ イウ かもめ

Tiếng Nhật (Kun): KAMOME

Tiếng Nhật (On): OU

Quan Thoại: ōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sâm, tam, tham, xam [ shēn ]

66D1, tổng 17 nét, bộ nhật 日 (+13 nét)

Xem thêm:

kim [ jīn ]

4ECA, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: nay, bây giờ

Quảng Cáo

đặc sản quê