Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lộc (+6 nét) (con hươu)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40585

UTF-8: E9BA89

UTF-32: 9E89

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gin1

Pinyin: jiān

Tiếng Nhật: ケン

Quan Thoại: jiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhu [ rú , xū ]

7E7B, tổng 20 nét, bộ mịch 糸 (+14 nét)

Nghĩa: 1. lụa màu ; 2. dấu hiệu

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển