Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鴗 - lập | 鴗 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+5 nét) (con chim)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40215

UTF-8: E9B497

UTF-32: 9D17

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lap6

Định nghĩa tiếng Anh: kingfisher

Pinyin:

Tiếng Nhật: リュウ

Tiếng Nhật (Kun): KAWASEMI

Tiếng Nhật (On): RYUU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tuỳ [ suí ]

968F, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tuỳ theo ; 2. đời nhà Tuỳ

Xem thêm:

nguyên [ yuán ]

5AC4, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Nghĩa: (tên riêng)

Xem thêm:

自稱
tự xưng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng