Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 罣 - khuể | quái | 罣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+6 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32611

UTF-8: E7BDA3

UTF-32: 7F63

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaa3

Định nghĩa tiếng Anh: hinder, disturb, obstruct

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: guà

Tiếng Nhật: カイ ケイ かける さまたげる

Tiếng Nhật (Kun): KAKERU

Tiếng Nhật (On): KAI KE KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KWAY

Quan Thoại: guà

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

阿尔巴尼亚
a nhĩ ba ni á

Xem thêm:

遠狩
viễn thú

Xem thêm:

tuỷ [ suǐ ]

9AD3, tổng 21 nét, bộ cốt 骨 (+12 nét)

Nghĩa: tuỷ trong xương

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng