Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 罣

罣

Thông tin ký tự

Bộ: võng ⽹(+6 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32611

UTF-8: E7BDA3

UTF-32: 7F63

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaa3

Định nghĩa tiếng Anh: hinder, disturb, obstruct

Tiếng Hàn (Hangul): 괘:1N

Pinyin: guà

Tiếng Nhật: カイ ケ ケイ かける さまたげる

Tiếng Nhật (Kun): KAKERU

Tiếng Nhật (On): KAI KE KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KWAY

Quan Thoại: guà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

盎齊
áng tề

Xem thêm:

miên [ mián ]

5B80, tổng 3 nét, bộ miên 宀 (+0 nét)

Nghĩa: lợp trùm nhà ngoài với nhà trong

Xem thêm:

[ ]

5B02, tổng 15 nét, bộ nữ 女 (+12 nét)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng