Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+6 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32611

UTF-8: E7BDA3

UTF-32: 7F63

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaa3

Định nghĩa tiếng Anh: hinder, disturb, obstruct

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: guà

Tiếng Nhật: カイ ケイ かける さまたげる

Tiếng Nhật (Kun): KAKERU

Tiếng Nhật (On): KAI KE KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KWAY

Quan Thoại: guà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thôn [ cūn ]

6751, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Nghĩa: thôn xóm, nhà quê

Xem thêm:

[ ]

83C3, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng