Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鴙

鴙

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+5 nét) (con chim)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40217

UTF-8: E9B499

UTF-32: 9D19

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi6

Tiếng Hàn (Hangul): 치:1N

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: チ ジ コツ ゴチ

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: zhì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đà [ duò , tuó ]

9640, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chỗ gập ghềnh ; 2. đà, quán tính

Xem thêm:

chư [ zhū ]

6AE7, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng