Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 觪

觪

Thông tin ký tự

Bộ: giác ⾓(+7 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35306

UTF-8: E8A7AA

UTF-32: 89EA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing1

Tiếng Nhật: セイ ショウ

Quan Thoại: xīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

瑕疵
hà tì

Xem thêm:

thế, tất [ qī , qì ]

6F06, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: 1. sông Tất ; 2. quét sơn ; 3. cây sơn ; 4. đen

Xem thêm:

hoa [ huà ]

6A3A, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: (một loại hoa)

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu