Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+7 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35306

UTF-8: E8A7AA

UTF-32: 89EA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing1

Tiếng Nhật: セイ ショウ

Quan Thoại: xīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khí [ qì ]

5668, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: đồ dùng

Xem thêm:

lô, lư, lự [ lú ]

58DA, tổng 19 nét, bộ thổ 土 (+16 nét)

Nghĩa: 1. đất thó đen ; 2. bệ đặt vò rượu (trong quán rượu đời xưa) ; 3. đắp đất đặt vò rượu ; 4. quán rượu ; 5. cái lò

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt