Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+5 nét) (con chim)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40236

UTF-8: E9B4AC

UTF-32: 9D2C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ang1

Định nghĩa tiếng Anh: oriole, green finch

Tiếng Nhật: オウ ヨウ うぐいす

Tiếng Nhật (Kun): UGUISU

Tiếng Nhật (On): OU YOU

Quan Thoại: yīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

556B, tổng nét, bộ

Xem thêm:

thông [ cōng ]

9AA2, tổng 14 nét, bộ mã 馬 (+11 nét)

Nghĩa: ngựa trắng xám

Xem thêm:

lãng, thảng [ tǎng ]

7223, tổng 24 nét, bộ hoả 火 (+20 nét)

Nghĩa: (xem: thảng lãng 烺)

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ