Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鴷

鴷

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+6 nét) (con chim)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40247

UTF-8: E9B4B7

UTF-32: 9D37

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lit6

Định nghĩa tiếng Anh: a woodpecker

Pinyin: liè

Tiếng Nhật: レツ レチ

Quan Thoại: liè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngoạn [ wán , wàn ]

73A9, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 (+4 nét)

Nghĩa: chơi đùa

Xem thêm:

liêm, liễm [ chān , liǎn , liàn ]

895D, tổng 18 nét, bộ y 衣 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: liễm nhẫm 襝衽,裣衽)

Quảng Cáo

nhôm kính tân bình