Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+4 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29609

UTF-8: E78EA9

UTF-32: 73A9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun6

Định nghĩa tiếng Anh: play with, joke, enjoy

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wán

Tiếng Nhật: ガン もてあそぶ

Tiếng Nhật (Kun): MOTEASOBU

Tiếng Nhật (On): GAN

Tiếng Hàn (Latinh): WAN

Quan Thoại: wán

Âm thời Đường: nguɑ̀n

Tiếng Việt: ngoạn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quý [ ]

806D, tổng 15 nét, bộ nhĩ 耳 (+9 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 1