Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鴽 - như | 鴽 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+6 nét) (con chim)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40253

UTF-8: E9B4BD

UTF-32: 9D3D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: a species of bird resembling quail

Pinyin:

Tiếng Nhật: ジョ ニョ

Tiếng Nhật (Kun): UZURA

Tiếng Nhật (On): JO NYO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

廣南
quảng nam

Xem thêm:

văn [ wén ]

95BF, tổng 16 nét, bộ môn 門 (+8 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Xem thêm:

trữ [ ]

6C7F, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng