Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 誓海盟山
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

đạp [ dá , tà ]

6C93, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chồng chất ; 2. nhiều

Xem thêm:

thiến, tinh [ jīng , qìng ]

7B90, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: 1. rừng tre già trong núi ; 2. cung nỏ làm bằng tre; (xem: linh tinh 笭箐)

Mời xem:

Xem tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nữ Mạng