Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+7 nét) (con chim)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40267

UTF-8: E9B58B

UTF-32: 9D4B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei6

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thoát, thuế, thối [ shuì , tuàn , tuì , tuō ]

7A05, tổng 12 nét, bộ hoà 禾 (+7 nét)

Nghĩa: cởi bỏ, tháo; tô thuế

Xem thêm:

thiếu [ tiào ]

7CF6, tổng 25 nét, bộ mễ 米 (+19 nét)

Nghĩa: bán thóc ra

Xem thêm:

quyết [ jué ]

6A5C, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cái cọc buộc giữ súc vật ; 2. cái hàm thiết ngựa ; 3. chặt cây

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh