
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+7 nét) (lúa)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 31237
UTF-8: E7A885
UTF-32: 7A05
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Nhân duyên - (Nidāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Jambukhādaka - (Jambukhādaka-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 36: Phổ Hiền Hạnh - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: