Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鵌

鵌

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+7 nét) (con chim)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40268

UTF-8: E9B58C

UTF-32: 9D4C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Pinyin: tú

Tiếng Nhật: ト ヅ ヨ

Quan Thoại: tú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

遗址
di chỉ

Xem thêm:

bễ, thí [ ]

5AD3, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Xem thêm:

minh [ míng ]

879F, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Nghĩa: một thứ sâu trong thân lúa

Quảng Cáo

cửa kính quận 3