
Thông tin ký tự
Bộ: điểu ⿃(+7 nét) (con chim)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 40278
UTF-8: E9B596
UTF-32: 9D56
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Hơi thở vô, hơi thở ra - (Ānāpāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du