Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+11 196 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40292

UTF-8: E9B5A4

UTF-32: 9D64

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gok3

Tiếng Nhật: いかる いかるが

Tiếng Nhật (Kun): IKARUGA

Quan Thoại: jiao

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiên [ xiān ]

50F2, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: 1. tiên, người đã tu luyện ; 2. đồng xu

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì