Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+14 nét) (màu đen)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 40694

UTF-8: E9BBB6

UTF-32: 9EF6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim2

Định nghĩa tiếng Anh: mole, scar, blemish

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yǎn

Tiếng Nhật: エン アン ほくろ

Tiếng Nhật (Kun): HOKURO

Tiếng Nhật (On): EN AN

Tiếng Hàn (Latinh): YEM

Quan Thoại: yǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

não [ nǎo ]

8111, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: não, óc

Xem thêm:

[ ]

61B5, tổng 17 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Xem thêm:

vĩ, vỉ [ wěi ]

5A13, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nghĩa: say sưa không dứt

Quảng Cáo

thảo dược