Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40303

UTF-8: E9B5AF

UTF-32: 9D6F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei1

Định nghĩa tiếng Anh: Pycnonotus species (various)

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: bēi

Tiếng Nhật: ヒツ ビチ ひよどり

Tiếng Nhật (Kun): HYO

Tiếng Nhật (On): HI HITSU

Tiếng Hàn (Latinh): PHIL

Quan Thoại: bēi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lẫm [ lǎn ]

58C8, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Nghĩa: uất ức, bất đắc chí

Xem thêm:

duyệt, duệ, nhuệ, đoài, đoái [ duì , yuè ]

514C, tổng 7 nét, bộ nhân 儿 (+5 nét)

Nghĩa: quẻ Đoài (thượng khuyết) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch trên đứt, tượng Trạch (đầm), tượng trưng cho con gái út, hành Kim và Thuỷ, tuổi Dậu, hướng Tây); 1. đổi ; 2. chi, trả

Xem thêm:

志士
chí sĩ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 1