Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40333

UTF-8: E9B68D

UTF-32: 9D8D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji6

Tiếng Nhật: いすか

Tiếng Nhật (Kun): ISUKA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiếp [ jiē ]

63A5, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: tiếp tục, nối tiếp, tiếp theo

Xem thêm:

chấn, trấn, trần, điền, điễn [ tián ]

5861, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lấp đầy ; 2. điền vào tờ khai ; 3. tiếng trống ầm ầm

Quảng Cáo

từ điển anh việt