Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40333

UTF-8: E9B68D

UTF-32: 9D8D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji6

Tiếng Nhật: いすか

Tiếng Nhật (Kun): ISUKA

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quỷ [ guǐ ]

4F79, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trái lạ, không hợp lý ; 2. quái lạ, kỳ quái ; 3. chồng chất ; 4. bất chợt, bỗng nhiên

Xem thêm:

di, dị [ yí , yì ]

8CA4, tổng 10 nét, bộ bối 貝 (+3 nét)

Nghĩa: thay đổi, chuyển cho người khác

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nữ Mạng