Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+3 nét) (vật báu)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36004

UTF-8: E8B2A4

UTF-32: 8CA4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: steps, grade, strata; series

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KASANERU

Tiếng Nhật (On): I SHI JI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5DED, tổng 9 nét, bộ lực 力 (+7 nét), công 工 (+6 nét)

Xem thêm:

kiết, tiết [ ]

698D, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Xem thêm:

sân [ shēn ]

515F, tổng 12 nét, bộ nhân 儿 (+10 nét)

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng