Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鶪 - quyết | 鶪 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+9 nét) (con chim)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40362

UTF-8: E9B6AA

UTF-32: 9DAA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwik1

Định nghĩa tiếng Anh: a shrike

Tiếng Nhật: ゲキ ケキ キャク もず

Tiếng Nhật (Kun): MOZU

Tiếng Nhật (On): KEKI KYAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ngao [ áo ]

87AF, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Nghĩa: con rùa biển

Xem thêm:

đề [ dì , tí ]

9898, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Nghĩa: 1. trán (trên đầu) ; 2. đề bài, tiêu đề

Xem thêm:

câu, cú, cấu, hú [ gòu ]

5920, tổng 11 nét, bộ tịch 夕 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nhiều, đầy đủ ; 2. với tay

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mat mia