Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+1 nét) (con chim)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40378

UTF-8: E9B6BA

UTF-32: 9DBA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik3

Định nghĩa tiếng Anh: wagtail

Pinyin:

Tiếng Nhật: セキ シャク

Tiếng Nhật (On): SEKI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: tzek

Tiếng Việt: chích

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

đầu, đậu [ dòu , tóu ]

6295, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ném, quẳng ; 2. đưa vào, bỏ vào ; 3. hợp với nhau

Xem thêm:

吉他
cát tha

Xem thêm:

thái [ ]

5BB7, tổng 10 nét, bộ miên 宀 (+7 nét)

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng