Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鶺

鶺

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+1 nét) (con chim)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40378

UTF-8: E9B6BA

UTF-32: 9DBA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik3

Định nghĩa tiếng Anh: wagtail

Pinyin: jí

Tiếng Nhật: セキ シャク

Tiếng Nhật (On): SEKI

Quan Thoại: jí

Âm thời Đường: tzek

Tiếng Việt: chích

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6A5D, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

thu, tưu [ jiū ]

557E, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: tiếng khóc hu hu

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú