Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 籬

籬

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+19 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 31852

UTF-8: E7B1AC

UTF-32: 7C6C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo or wooden fence; hedge

Tiếng Hàn (Hangul): 리:0N

Pinyin: lí

Tiếng Nhật: リ かき まがき

Tiếng Nhật (Kun): MAGAKI KAKI

Tiếng Nhật (On): RI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại: lí

Âm thời Đường: *liɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

野心
dã tâm

Xem thêm:

gian [ jiān ]

59E6, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: 1. gian dối ; 2. kẻ ác

Xem thêm:

tuyến, tuyển, tuấn [ juàn , jùn ]

96CB, tổng 12 nét, bộ chuy 隹 (+4 nét)

Nghĩa: thịt béo mập; 1. xinh, đẹp, kháu ; 2. tài giỏi

Quảng Cáo

nhôm kính