Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鶼

鶼

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+1 nét) (con chim)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40380

UTF-8: E9B6BC

UTF-32: 9DBC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gim1

Định nghĩa tiếng Anh: fabulous mythical bird

Pinyin: jiān,qiān

Tiếng Nhật: ケン カン

Tiếng Nhật (Kun): TSUIBAMU

Tiếng Nhật (On): KEN KAN

Quan Thoại: jiān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lan [ ]

97CA, tổng 29 nét, bộ cách 革 (+20 nét)

Xem thêm:

đường [ ]

7CDB, tổng 17 nét, bộ mễ 米 (+11 nét)