
Thông tin ký tự
Bộ: điểu ⿃(+11 nét) (con chim)
Tổng nét: 21 nét
Unicode: 40395
UTF-8: E9B78B
UTF-32: 9DCB
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Căn - (Indriya-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thanh Quyết giang vãn diểu - (清決江晚眺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng nguyệt - (望月) | Hồ Chí MinhXem thêm: