Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鷜

鷜

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+11 nét) (con chim)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40412

UTF-8: E9B79C

UTF-32: 9DDC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi4

Pinyin: lǘ,lǚ

Tiếng Nhật: ロウ ル

Quan Thoại: lǘ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8357, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Xem thêm:

sâm [ shēn ]

84E1, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cỏ sâm (thứ cỏ quý, lá như bàn tay, hoa trắng, dùng làm thuốc) ; 2. sao Sâm (một trong Nhị thập bát tú)

Quảng Cáo

tiếng ê đê