Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+12 nét) (con chim)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40435

UTF-8: E9B7B3

UTF-32: 9DF3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haan4

Định nghĩa tiếng Anh: the silver pheasant, Lophura nycthemera

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xián

Tiếng Nhật: カン ゲン

Tiếng Nhật (Kun): TOBI SHIRAKIJI

Tiếng Nhật (On): KAN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): HAN

Quan Thoại: xián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thát [ dá ]

7F8D, tổng 9 nét, bộ dương 羊 (+3 nét)

Xem thêm:

quân [ ]

9281, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Xem thêm:

diêm [ yán ]

95EB, tổng 6 nét, bộ môn 門 (+3 nét)

Nghĩa: âm phủ, địa ngục

Quảng Cáo

dân tộc ê đê