Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+13 nét) (con chim)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40441

UTF-8: E9B7B9

UTF-32: 9DF9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing1

Định nghĩa tiếng Anh: eagle, falcon; Accipiter species (various)

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yīng

Tiếng Nhật: オウ ヨウ たか

Tiếng Nhật (Kun): TAKA

Tiếng Nhật (On): YOU OU

Tiếng Hàn (Latinh): UNG

Quan Thoại: yīng

Âm thời Đường: *qiəng

Tiếng Việt: ưng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nữ Mạng