
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+12 nét) (lúa)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 31324
UTF-8: E7A99C
UTF-32: 7A5C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du