Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鷹師

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

túc [ sù , xū , xù ]

84FF, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: mục túc 蓿)

Xem thêm:

ti, ty, tê, tề, tỵ [ sī , xī ]

6495, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. xé, gỡ ; 2. thức tỉnh ; 3. xoa xát

Xem thêm:

[ mó , mú ]

6A45, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cái khuôn bằng gỗ ; 2. mô phỏng ; 3. gương mẫu ; 4. mơ hồ, mập mờ

Quảng Cáo

măng khô ngon