Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鸂

鸂

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+13 nét) (con chim)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40450

UTF-8: E9B882

UTF-32: 9E02

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kai1

Định nghĩa tiếng Anh: Mandarin duck, Aix galericulata

Pinyin: xī,qī

Tiếng Nhật: ケイ

Tiếng Nhật (Kun): OSHIDORI

Tiếng Nhật (On): KEI

Quan Thoại: xī

Âm thời Đường: kei

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ chuò ]

78ED, tổng 16 nét, bộ thạch 石 (+11 nét)

Xem thêm:

株拘
châu cù

Quảng Cáo

tiếng ê đê