Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鸎 - oanh | 鸎 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+14 nét) (con chim)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 40462

UTF-8: E9B88E

UTF-32: 9E0E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ang1

Định nghĩa tiếng Anh: the mango-bird; the Chinese oriole

Tiếng Nhật: オウ ヨウ うぐいす

Tiếng Nhật (On): YOU OU

Quan Thoại: yīng

Âm thời Đường: *qɛng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

正好
chính hảo

Xem thêm:

tiền [ qián ]

6B6C, tổng 10 nét, bộ chỉ 止 (+6 nét)

Nghĩa: trước

Xem thêm:

tí, tý [ bì ]

7541, tổng 8 nét, bộ điền 田 (+3 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng