Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鸕鷀
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

把臂
bả tí

Xem thêm:

ngạc [ è ]

9D9A, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: chim ngạc (mỏ ngắn, sống ở mặt nước, bắt tôm cá)

Xem thêm:

đồ, trà [ tú ]

51C3, tổng 9 nét, bộ băng 冫 (+7 nét)

Quảng Cáo

mật mía nghệ an