
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 23104
UTF-8: E5A980
UTF-32: 5A40
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đế-thích sở vấn - (Sakka-panha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Mật hoàn - (Madhupindika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 2 - (夢得採蓮其二) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: