Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鸕鷥
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dữu, trục [ yóu , yòu , zhú ]

67DA, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: cây bưởi; con thoi (để dệt vải)

Xem thêm:

ma, yêu [ ]

5E85, tổng 6 nét, bộ nghiễm 广 (+3 nét)

Xem thêm:

野鴿
dã cáp

Quảng Cáo

tiếng gia rai