Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+18 nét) (con chim)

Tổng nét: 29 nét

Unicode: 40476

UTF-8: E9B89C

UTF-32: 9E1C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi4

Định nghĩa tiếng Anh: a species of mynah

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ケン ゲン

Tiếng Nhật (Kun): HAHATSUCHOU

Tiếng Nhật (On): KU GU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ghio

Tiếng Việt:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ lǐ wǎ ]

74FC, tổng 11 nét, bộ ngoã 瓦 (+7 nét)

Quảng Cáo

blogspot