Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鸝 - li | ly | 鸝 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+19 nét) (con chim)

Tổng nét: 30 nét

Unicode: 40477

UTF-8: E9B89D

UTF-32: 9E1D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Định nghĩa tiếng Anh: Chinese oriole; Oriolus oriolus

Pinyin:

Tiếng Nhật: レイ ライ

Tiếng Nhật (On): RI REI RAI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: liɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

位次
vị thứ

Xem thêm:

尋章摘句
tầm chương trích cú

Xem thêm:

推波
suy ba
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng