Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+19 nét) (con chim)

Tổng nét: 30 nét

Unicode: 40478

UTF-8: E9B89E

UTF-32: 9E1E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun4

Định nghĩa tiếng Anh: mythical bird related to the phoenix

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: luán

Tiếng Nhật: ラン

Tiếng Nhật (On): RAN

Tiếng Hàn (Latinh): LAN

Quan Thoại: luán

Âm thời Đường: *luɑn

Tiếng Việt: loan

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khan [ qiǎng ]

7F9F, tổng 11 nét, bộ dương 羊 (+5 nét)

Xem thêm:

[ ]

8633, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Xem thêm:

chúng, chủng, đồng [ tóng , zhòng ]

7A5C, tổng 17 nét, bộ hoà 禾 (+12 nét)

Nghĩa: 1. thóc giống ; 2. chủng loại, giống; trồng trước chín sau

Quảng Cáo

bánh tráng gỏi cuốn